than khí

Học thuật
Thân thiện
than khí

Than khí bốc lên từ đống than hồng trong lò sưởi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí thường tỏa ra từ than cháy: Chất khí sinh ra trong quá trình than bị đốt cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • than tỏa ra mùi than khí rất đặc trưng.
    • Cần phải thông gió tốt để tránh ngộ độc do hít phải than khí trong phòng kín.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngạt than khí": Tình trạng khó thở hoặc nguy hiểm đến tính mạng do hít phải lượng lớn khí từ than cháy trong không gian thiếu oxy.
    • Vụ tai nạn thương tâm xảy ra do cả gia đình bị ngạt than khí khi sưởi ấm.
Biến thể từ liên quan
  • Khí than: Cách gọi khác, có thể dùng thay thế cho "than khí".
  • Khí than: Cụm từ chỉ cụ thể loại khí sinh ra từ đốt than.
  • Khí độc: Từ chung chỉ các loại khí hại, trong đó có thể bao hàm than khí.
Từ đồng nghĩa
  • Khí đốt than: Chất khí sinh ra từ việc đốt cháy than.
  • Hơi than: Cách gọi dân gian, thông tục hơn cho khí từ than cháy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "than khí" thường mang hàm ý chỉ loại khí mùi đặc trưng có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải nhiều trong môi trường kín.
  • Đây một danh từ ghép Hán-Việt ("than" + "khí"), thường được dùng trong các văn bản hoặc lời nói nhấn mạnh tính chất của loại khí này.
than khí

Than khí bốc lên từ đống than hồng trong lò sưởi.

  1. Khí thường tỏa ra từ than cháy.